Viewing 1 - 1 of 1
 
ASUS ZenBeam S2
Model
ASUS ZenBeam S2
Màn hình hiển thị

Công nghệ hiển thị:DLP, Nguồn sáng:Đèn LED, Tuổi thọ LED:30000 giờ, Độ phân giải(Riêng):1280x720 (HD), Nhận độ phân giải tối đa:1920x1080, Độ sáng:500 Lumens, Tỷ lệ Tương phản:400:1, Color Saturation(NTSC): 100%, Màu hiển thị:16.7 M

Gương cầu

Tỷ lệ phóng hình:1.12:1, Khoảng cách chiếu:1.5m~3m, Kích thước chiếu:60"~120", Chiếu offset:100%± 5%, Tỷ lệ phóng:Cố định, Lấy nét:Tự động

Tính năng video

Splendid: Chế độ Đèn pin
Chế độ SOS
Chế độ ECO
Chế độ Rạp hát
Chế độ Tiêu chuẩn
Chế độ Thuyết trình, Điều chỉnh méo hình:Có, ±40° (Chiều dọc), Tự động hiệu chỉnh:Có, Tỉ lệ khung hình:Tự động
16:10
16:9
4:3, Vị trí đặt máy chiếu:Trần Sau
Trần Trước
Bàn Sau
Bàn Trước, Hỗ trợ 3D:Có, Hỗ trợ HDCP:Có, Cân chỉnh 4 góc:Có

Tính năng âm thanh

Loa:Có(2Wx1), Công nghệ âm thanh:SonicMaster

Các cổng I /O

HDMI: Có, USB-C (DP): Có, DP, USB-A: Có, Âm thanh ra:Có

Máy chiếu không dây

Máy chiếu không dây:Có

WiFi

WiFi: Có (Nhúng)

Điện năng tiêu thụ

Điện năng tiêu thụ (Tối đa):<65W, Chế độ nguồn chờ:<0.5W

Pin

Thời lượng pin (Tối đa):up 3.5 Hours

Độ ồn (tối đa)

Độ ồn (Tiêu chuẩn):32dBA, Độ ồn (ECO):28dBA

Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ hoạt động:0~40℃, Độ ẩm hoạt động:20~90%

Thiết kế cơ học

Màu sắc khung:Xanh hải quân, Lỗ cắm tripod:Có, Chân đế có thể điều chỉnh:Có, Lỗ gắn trần:Có

Kích thước

Kích thước sản phẩm (WxHxD):120*35*120 mm, Kích thước hộp (WxHxD):224*190*142 mm

Trọng lượng

Trọng lượng thực:497g, Trọng lượng thô:1.6kg

Phụ kiện (thay đổi theo khu vực)

QSG
Thẻ Bảo hành
Dây Nguồn
Bộ đổi nguồn
Cáp HDMI
Túi Xách

Product has High-Definition Multimedia Interface.
  • Các sản phẩm được Ủy ban Truyền thông Liên Bang và Công nghiệp Canada, sẽ được phân phối tại Hoa Kỳ và Canada. Vui lòng truy cập trang web của ASUS Hoa Kỳ và ASUS Canada để biết thêm thông tin về các sản phẩm có sẵn tại từng quốc gia.
  • Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp để biết được chính xác. Các sản phẩm có thể không có sẵn ở tất cả các thị trường.
  • Thông số kỹ thuật và các tính năng khác nhau tùy theo mã sản phẩm và tất cả các hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo trang thông tin sản phẩm để biết đầy đủ chi tiết.
  • Màu sắc của bảng mạch in (PCB) và các phiên bản phần mềm đi kèm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
  • Tên của các thương hiệu và sản phẩm được đề cập là tên thương mại của các công ty tương ứng.
  • Các thuật ngữ HDMI, HDMI High-Definition Multimedia Interface, Nhận diện thương mại HDMI và Logo HDMI là các nhãn hiệu thương mại hoặc nhãn hiệu thương mại đã đăng ký của HDMI Licensing Administrator, Inc. tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác.
  • Thời gian hỗ trợ cập nhật bảo mật sản phẩm: 3 năm (cho đến ngày 31/12/2026)
  • Tốc độ truyền dữ liệu thực tế của USB 3.0, 3.1, 3.2 và / hoặc Type-C sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tốc độ xử lý của thiết bị chủ, thuộc tính tệp và các yếu tố khác liên quan đến cấu hình hệ thống cũng như môi trường hoạt động.